Nghĩa của từ "hear no evil, see no evil, speak no evil" trong tiếng Việt

"hear no evil, see no evil, speak no evil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hear no evil, see no evil, speak no evil

US /hɪr noʊ ˈiːvəl, siː noʊ ˈiːvəl, spiːk noʊ ˈiːvəl/
UK /hɪə nəʊ ˈiːvəl, siː nəʊ ˈiːvəl, spiːk nəʊ ˈiːvəl/
"hear no evil, see no evil, speak no evil" picture

Thành ngữ

không nghe, không thấy, không nói điều ác

a proverb used to describe someone who refuses to acknowledge or get involved in something bad or unethical

Ví dụ:
The witnesses to the crime acted as if they hear no evil, see no evil, speak no evil.
Những nhân chứng của vụ án đã hành động như thể họ không nghe, không thấy, không nói điều ác.
In some corporate cultures, employees are expected to hear no evil, see no evil, speak no evil regarding management's mistakes.
Trong một số văn hóa doanh nghiệp, nhân viên được kỳ vọng sẽ không nghe, không thấy, không nói về những sai lầm của ban quản lý.